Chương trình đào tạo ngành Kỹ thuật vật liệu và linh kiện nano
1. Thông tin chung
– Tên ngành đào tạo:
- Tiếng Việt: Kỹ thuật vật liệu
- Tiếng Anh: Materials Engineering
– Tên chương trình đào tạo:
- Tiếng Việt: Kỹ thuật Vật liệu và linh kiện Micro-Nano
- Tiếng Anh: Micro-Nano Materials and Devices Engineering
– Mã số ngành đào tạo: 8520309
– Ngôn ngữ đào tạo: Tiếng Việt
– Danh hiệu tốt nghiệp: Thạc sĩ
– Thời gian đào tạo: 2,0 năm
– Tên văn bằng sau tốt nghiệp:
- Tiếng Việt: Thạc sĩ Ngành Kỹ thuật Vật liệu
- Tiếng Anh: The Degree of Master in Materials Engineering
– Đơn vị đào tạo: Trường Đại học Công nghệ, ĐHQGHN
– Đơn vị chuyên môn: Khoa Vật lý Kỹ thuật và Công nghệ Nano
2. Mục tiêu của chương trình đào tạo
2.1. Mục tiêu chung
Chương trình đào tạo Thạc sĩ Kỹ thuật Vật liệu và linh kiện micro-nano hướng tới đào tạo đội ngũ nhân lực trình độ cao, có phẩm chất đạo đức nghề nghiệp, tư duy nghiên cứu và năng lực đổi mới sáng tạo, làm chủ kiến thức chuyên sâu và công nghệ hiện đại trong lĩnh vực Kỹ thuật Vật liệu và linh kiện micro-nano. Người học sau khi tốt nghiệp có khả năng nghiên cứu, thiết kế, phát triển và ứng dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến, đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học – công nghệ, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số quốc gia, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế.
2.2. Mục tiêu đào tạo (PEO)
Chương trình đào tạo được thiết kế nhằm mục tiêu đào tạo Thạc sĩ ngành Kỹ thuật vật liệu có khả năng đạt được các năng lực sau:
- Vận dụng kiến thức chuyên sâu, phương pháp luận nghiên cứu và các công cụ phân tích hiện đại để phát hiện, mô hình hóa và giải quyết các vấn đề trong lĩnh vực Kỹ thuật Vật liệu và linh kiện micro-nano ; có khả năng nghiên cứu và công bố công trình khoa học chất lượng.
- Thiết kế, triển khai và đánh giá các giải pháp kỹ thuật, mô hình hoặc sản phẩm công nghệ đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững; có tư duy đổi mới sáng tạo và ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn trong lĩnh vực Kỹ thuật Vật liệu và linh kiện micro-nano và các lĩnh vực liên quan.
- Có tư duy lãnh đạo và tinh thần khởi nghiệp, chủ động học tập suốt đời để không ngừng phát triển năng lực chuyên môn, thích ứng với sự thay đổi của công nghệ trên thế giới, đóng góp tích cực cho sự phát triển của Kỹ thuật Vật liệu và linh kiện micro-nano và xã hội.
3. Thông tin tuyển sinh
3.1. Hình thức tuyển sinh
Xét tuyển theo quy định hằng năm của Bộ Giáo dục và Đào tạo và Đại học Quốc gia Hà Nội.
3.2. Đối tượng dự tuyển
Đối tượng dự tuyển phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đầu vào theo quy định hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo và Đại học Quốc gia Hà Nội.
Các yêu cầu về hồ sơ và minh chứng năng lực thực hiện theo thông tin tuyển sinh hàng năm của Nhà trường.
3.3. Danh mục ngành phù hợp và môn học bổ sung kiến thức tương ứng
a. Danh mục ngành phù hợp:
– Nhóm 1: Các ngành phù hợp không cần phải học bổ sung kiến thức: Vật lý kỹ thuật (7520401), Vật lý học (7440102), Vật lý nguyên tử và hạt nhân (7440106), Sư phạm Vật lý (7140211), Khoa học vật liệu (7440122), Công nghệ kỹ thuật hạt nhân (7510407), Công nghệ vật liệu (7510402), Hóa học (7440112), Sư phạm Hóa học (7140212), Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401), Kỹ thuật năng lượng (7520406), Kỹ thuật hóa học (7520301), Kỹ thuật vật liệu (7520309), Kỹ thuật vật liệu kim loại (7520310).
– Nhóm 2: Các ngành phù hợp phải học bổ sung kiến thức: Cơ kỹ thuật (7520101), Kỹ thuật cơ điện tử (7520114), Kỹ thuật điện (7520201), Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301), Kỹ thuật điện tử – viễn thông (7520207), Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7520216), Kỹ thuật môi trường (7520320), Công nghệ sinh học (7420201), Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406), Sư phạm Sinh học (7140213), Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247), Cơ học (7440110), Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303), Kỹ thuật nhiệt (7520115), Kỹ thuật hàng không (7520120).
b. Danh mục học phần bổ sung kiến thức:
- UET.ENP2078: Khoa học vật liệu đại cương, 3 tín chỉ;
- UET.ENP2073: Hệ thống cảm biến micro-nano, 3 tín chỉ;
- UET.ENP2075: Hóa học vật liệu đại cương, 3 tín chỉ
Tổng cộng 9 tín chỉ
c. Căn cứ vào bảng điểm đại học của mỗi thí sinh, Tiểu ban chuyên môn xét hồ sơ sẽ quyết định danh sách các học phần mà thí sinh cần học bổ sung trong Danh mục các học phần bổ sung kiến thức
d. Đối với các ngành đại học mà thí sinh đã tốt nghiệp chưa có trong Danh mục thống kê ngành đào tạo của giáo dục đại học hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo sẽ do Tiểu ban chuyên môn xét hồ sơ quyết định
3.4. Dự kiến quy mô tuyển sinh: Theo quyết định phân bổ hằng năm.
4. Phương pháp giảng dạy và đánh giá
4.1. Phương pháp giảng dạy
Chương trình đào tạo áp dụng kết hợp các phương pháp giảng dạy trực tiếp, trực tuyến và tự học có hướng dẫn, phù hợp với đặc thù của chương trình thạc sĩ định hướng nghiên cứu. Hoạt động dạy học được tổ chức theo hướng lấy người học làm trung tâm, phát huy tính chủ động, khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và năng lực nghiên cứu độc lập của học viên.
Đối với các học phần lý thuyết, giảng viên sử dụng các phương pháp thuyết trình kết hợp trao đổi, thảo luận chuyên đề, phân tích tài liệu khoa học, giải quyết bài tập và tình huống chuyên môn. Học viên được hướng dẫn đọc, tổng hợp và trình bày các công trình nghiên cứu mới trong lĩnh vực kỹ thuật vật liệu, vật liệu cấu trúc nano, vật lý bán dẫn, quang tử, từ học, điện tử nano và các công nghệ có liên quan.
Đối với các học phần chuyên ngành và thực hành, chương trình áp dụng phương pháp học tập dựa trên vấn đề, học tập theo dự án, thực hành phòng thí nghiệm, mô phỏng, thiết kế và phân tích hệ vật liệu hoặc linh kiện micro–nano. Học viên được tham gia thiết kế thí nghiệm, sử dụng thiết bị nghiên cứu, thu thập và xử lý dữ liệu, phân tích kết quả, viết báo cáo và trình bày kết quả chuyên môn.
Các học phần nghiên cứu được triển khai thông qua seminar, chuyên đề, dự án nghiên cứu, nghiên cứu và thực hành công nghệ, làm việc cá nhân hoặc theo nhóm dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Hoạt động tự học, tự nghiên cứu, khai thác tài liệu khoa học và trao đổi học thuật được chú trọng nhằm hình thành năng lực học tập suốt đời, nghiên cứu độc lập và giải quyết các vấn đề chuyên môn. Cách tổ chức này phù hợp với cấu trúc chương trình gồm các giờ lý thuyết, thực hành, tự học và khối nghiên cứu khoa học chiếm 28 trong tổng số 60 tín chỉ.
Thông qua các phương pháp trên, chương trình phát triển cho học viên khả năng vận dụng kiến thức liên ngành, thực hiện thí nghiệm và quy trình công nghệ nano, phân tích dữ liệu, phản biện khoa học, làm việc nhóm, đề xuất giải pháp kỹ thuật và phát triển sản phẩm công nghệ mới.
4.2. Phương pháp đánh giá
Việc đánh giá kết quả học tập được thực hiện theo hướng kết hợp đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết, bảo đảm đo lường mức độ đạt chuẩn đầu ra về kiến thức, kỹ năng, mức độ tự chủ và trách nhiệm của học viên. Nội dung, hình thức và trọng số đánh giá cụ thể được quy định trong đề cương chi tiết của từng học phần.
Đánh giá quá trình có thể được thực hiện thông qua mức độ tham gia học tập, bài tập cá nhân và bài tập nhóm, thảo luận chuyên đề, bài kiểm tra, báo cáo đọc tài liệu, thuyết trình seminar, báo cáo thực hành, kết quả mô phỏng, sản phẩm thiết kế, đề xuất nghiên cứu và báo cáo tiến độ thực hiện dự án. Việc đánh giá không chỉ xem xét mức độ nắm vững kiến thức mà còn chú trọng khả năng vận dụng kiến thức, giải quyết vấn đề, phân tích dữ liệu, lập luận khoa học, làm việc nhóm và giao tiếp chuyên môn.
Đánh giá tổng kết của các học phần được thực hiện bằng một hình thức hoặc kết hợp nhiều hình thức như thi viết, thi vấn đáp, bài tiểu luận, báo cáo chuyên đề, báo cáo thực hành, sản phẩm dự án hoặc bảo vệ kết quả nghiên cứu. Đối với các học phần thực hành và nghiên cứu, kết quả đánh giá dựa trên quá trình thực hiện, mức độ đáp ứng yêu cầu chuyên môn, chất lượng dữ liệu, phương pháp xử lý và phân tích kết quả, chất lượng báo cáo, sản phẩm nghiên cứu và phần trình bày, phản biện.
Các học phần Chuyên đề nghiên cứu 1, Chuyên đề nghiên cứu 2, Nghiên cứu và thực hành công nghệ và Các chuyên đề của vật liệu và linh kiện nano được đánh giá thông qua quá trình triển khai nhiệm vụ nghiên cứu, báo cáo kết quả và khả năng bảo vệ các kết luận chuyên môn. Khối chuyên đề nghiên cứu có khối lượng 14 tín chỉ, tạo cơ sở để đánh giá năng lực nghiên cứu trước khi học viên thực hiện luận văn.
Luận văn thạc sĩ được đánh giá thông qua chất lượng và tính khoa học của đề tài; mức độ phù hợp của phương pháp nghiên cứu; độ tin cậy của kết quả; khả năng phân tích, tổng hợp và đề xuất giải pháp; chất lượng báo cáo luận văn; phần trình bày và trả lời câu hỏi trước hội đồng. Luận văn có khối lượng 15 tín chỉ và là căn cứ quan trọng để đánh giá tổng hợp năng lực nghiên cứu độc lập, giải quyết vấn đề chuyên môn, đề xuất sáng kiến và chịu trách nhiệm về các kết luận khoa học của học viên.
